Cách phát âm 物事

Filter language and accent
filter
物事 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 物事
    Phát âm của lieu (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  lieu

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 物事
    Phát âm của lyws188 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  lyws188

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 物事
    Phát âm của shanghaienne (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  shanghaienne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 物事
    Phát âm của benojan (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  benojan

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 物事
    Phát âm của romansand (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  romansand

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 物事 trong Tiếng Ngô

物事 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 物事
    Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  akitomo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 物事
    Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  monekuson

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 物事 trong Tiếng Nhật

物事 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 物事
    Phát âm của Whysoblue (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  Whysoblue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 物事 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 物事?
物事 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 物事 物事   [ja]

Từ ngẫu nhiên: 中华民国香港樹葉昨日