Cách phát âm 狗

狗 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 狗 Phát âm của monimonica (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của Rei1110 (Nữ từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của whrichd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của Robert2016 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của kyle2day (Nam từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 狗 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 狗 ví dụ trong câu

    • 那邊有一隻

      phát âm 那邊有一隻狗。 Phát âm của Robert2016 (Nam từ Đài Loan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

狗 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
gau2
  • phát âm 狗 Phát âm của angusgs (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 狗 trong Tiếng Quảng Đông

狗 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 狗 Phát âm của s864372002 (Nam từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của ianhx (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của JoneLiu (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của Robert2016 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 狗 trong Tiếng Khách Gia

Cụm từ
  • 狗 ví dụ trong câu

    • 該位有

      phát âm 該位有狗 Phát âm của Robert2016 (Nam từ Đài Loan)
狗 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 狗 Phát âm của Robert2016 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của s864372002 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 狗 trong Tiếng Mân Nam

狗 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 狗 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 狗 trong Tiếng Nhật

狗 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 狗 Phát âm của consing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 狗 Phát âm của xby66888 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 狗 trong Tiếng Cám

狗 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 狗 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 狗 trong Tiếng Ngô

狗 phát âm trong Tiếng Phủ Tiên [cpx]
  • phát âm 狗 Phát âm của Asau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 狗 trong Tiếng Phủ Tiên

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 狗 [cdo] Bạn có biết cách phát âm từ 狗?

Từ ngẫu nhiên: 你好我愛你中国台灣生日快樂