Cách phát âm 猫

猫 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 猫 Phát âm của pyotrzeaustere (Nữ từ Úc)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của zlim (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của SusanZhao (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của zcharlie (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của avaloon (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của kyle2day (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của chant (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 猫 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 猫 ví dụ trong câu

    • 我的是黑色的。

      phát âm 我的猫是黑色的。 Phát âm của rubiks (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

猫 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 猫 Phát âm của shonanjulie (Nữ từ Nhật Bản)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của musicofmine88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của lance_cafe (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của naotokyo (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 猫 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 猫 ví dụ trong câu

    • の額ほどの庭だ。

      phát âm 猫の額ほどの庭だ。 Phát âm của musicofmine88 (Nữ từ Nhật Bản)
猫 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 猫 Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 猫 trong Tiếng Quảng Đông

猫 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 猫 Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 猫 trong Tiếng Mân Đông

猫 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 猫 Phát âm của GoCongCin (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của zlim (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của banlamgir (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 猫 trong Tiếng Mân Nam

猫 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 猫 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của Kaisi7 (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 猫 trong Tiếng Ngô

猫 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 猫 Phát âm của JoneLiu (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 猫 Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 猫 trong Tiếng Khách Gia

Từ ngẫu nhiên: 怎么样改變成真不经一事,不长一智冬天数学