Cách phát âm 獅子

trong:
獅子 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
si1 zi2
  • phát âm 獅子 Phát âm của Peekaboo (Nữ từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 獅子 Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 獅子 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

獅子 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 獅子 Phát âm của plutowu (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 獅子 Phát âm của carlpch (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 獅子 Phát âm của singsangsung (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 獅子 Phát âm của wujia (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 獅子 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 獅子 ví dụ trong câu

    • 我在動物園看到十隻獅子

      phát âm 我在動物園看到十隻獅子。 Phát âm của carlpch (Nam từ Nhật Bản)
獅子 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 獅子 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 獅子 Phát âm của jphonetics (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 獅子 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 獅子 trong Tiếng Nhật

獅子 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 獅子 Phát âm của ZITSYZE (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 獅子 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 獅子 trong Tiếng Ngô

獅子 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 獅子 Phát âm của wujia (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 獅子 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 獅子 trong Tiếng Mân Nam

獅子 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
ɕiɕi
  • phát âm 獅子 Phát âm của gosom (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 獅子 trong Tiếng Hàn

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣