Cách phát âm 珪素

trong:
珪素 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 珪素 Phát âm của yasuo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 珪素 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

珪素 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
kjusʰo
  • phát âm 珪素 Phát âm của gosom (Nam từ Hàn Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 珪素 trong Tiếng Hàn

Từ ngẫu nhiên: 餃子KyotoIssey Miyakeokonomiyaki祝日