Cách phát âm 瓔珞

trong:
瓔珞 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
jing1 lok3
  • phát âm 瓔珞 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 瓔珞 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

瓔珞 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 瓔珞 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 瓔珞 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 仆你個街字字珠璣郵差叔叔送信純熟迅速送出赤洲的士