Cách phát âm 生命力

生命力 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 生命力 Phát âm của vaniceli (Nữ từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 生命力 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 生命力 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

生命力 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 生命力 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 生命力 trong Tiếng Nhật

生命力 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 生命力 Phát âm của only3km (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 生命力 trong Tiếng Mân Đông

生命力 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 生命力 Phát âm của fash97 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 生命力 trong Tiếng Trung

生命力 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 生命力 生命力 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 生命力?

Từ ngẫu nhiên: 得唔得再見老母