Cách phát âm 生母

Thêm thể loại cho 生母

生母 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 生母 Phát âm của BeastTL (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 生母 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

生母 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 生母 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 生母 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独