Cách phát âm 生生不息

生生不息 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 生生不息 Phát âm của hoshinobira (Nữ từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 生生不息 Phát âm của s864372002 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 生生不息 Phát âm của chuzi (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 生生不息 Phát âm của qqwwee1245 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 生生不息 Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 生生不息 Phát âm của litlfaiv (Nữ từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 生生不息 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

生生不息 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 生生不息 Phát âm của lyws188 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 生生不息 trong Tiếng Ngô

生生不息 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 生生不息 Phát âm của chankwunmei (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 生生不息 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 晚安哆嗦玻璃雪上加霜