Cách phát âm 男朋友

男朋友 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 男朋友 Phát âm của JuliaWu (Nữ từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 男朋友 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 男朋友 Phát âm của reallulo (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 男朋友 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 男朋友 Phát âm của yakiyaki (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 男朋友 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

男朋友 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 男朋友 Phát âm của JuliaWu (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 男朋友 Phát âm của chankwunmei (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 男朋友 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 男朋友 ví dụ trong câu

    • 妳有冇男朋友

      phát âm 妳有冇男朋友? Phát âm của lohongying (Nữ từ Hồng Kông)
男朋友 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 男朋友 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 男朋友 trong Tiếng Ngô

男朋友 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 男朋友 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 男朋友 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 恭喜谢谢对不起再見再见