Cách phát âm 畀

畀 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 畀 Phát âm của hotline1100 (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 畀 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 畀 Phát âm của sacheong (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 畀 Phát âm của lyws188 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 畀 Phát âm của jiangshengainai (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 畀 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

畀 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 畀 Phát âm của lau0wing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 畀 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 畀 ví dụ trong câu

    • 可唔可以寄張新咭我?

      phát âm 可唔可以寄張新咭畀我? Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 枝筆過我呀,唔該

      phát âm 畀枝筆過我呀,唔該 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 張紙過我呀,唔該

      phát âm 畀張紙過我呀,唔該 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 部電腦俾佢攞咗,但係到而家都未返我

      phát âm 部電腦俾佢攞咗,但係到而家都未畀返我 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)
    • 唔該,張點心紙我睇下

      phát âm 唔該,畀張點心紙我睇下 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 我哋要幾多貼士呢?

      phát âm 我哋要畀幾多貼士呢? Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 我借咗部電話

      phát âm 我借咗部電話畀佢 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 唔該借部電話我呀

      phát âm 唔該借部電話畀我呀 Phát âm của athenallas (Nữ từ Hồng Kông)
    • 我啦,唔該

      phát âm 畀我啦,唔該 Phát âm của athenallas (Nữ từ Hồng Kông)
    • 如果個天可以機會我返轉頭嘅話,我會同個女仔講:我愛你

      phát âm 如果個天可以畀機會我返轉頭嘅話,我會同個女仔講:我愛你 Phát âm của cheungshusing (Nam từ Đài Loan)
畀 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 畀 Phát âm của mrkz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 畀 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 衣裳如果美国