BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 畜生

Filter language and accent
filter
畜生 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 畜生
    Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  akitomo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 畜生 trong Tiếng Nhật

畜生 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 畜生
    Phát âm của joelfeng (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  joelfeng

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 畜生
    Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Rhapsodia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 畜生
    Phát âm của gamyc (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  gamyc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 畜生
    Phát âm của heznca (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  heznca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 畜生
    Phát âm của MarvinMeow (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  MarvinMeow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 畜生 trong Tiếng Trung

畜生 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 畜生
    Phát âm của shanghaienne (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  shanghaienne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 畜生
    Phát âm của zhongbei (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  zhongbei

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 畜生
    Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  firstjpd

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 畜生
    Phát âm của heznca (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  heznca

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 畜生 trong Tiếng Ngô

畜生 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 畜生
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 畜生 trong Tiếng Mân Nam

畜生 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  cuk1 sang1
  • phát âm 畜生
    Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  justinrleung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 畜生 trong Tiếng Quảng Đông

畜生 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 畜生
    Phát âm của FuYifan (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  FuYifan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 畜生 trong Tiếng Cám

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 大きい上手イタリア大好き daisukitsunami