Cách phát âm 痉挛

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

痉挛 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 痉挛 痉挛 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 痉挛?

Từ ngẫu nhiên: 你好我愛你中国台灣生日快樂