Cách phát âm 痙攣

trong:
痙攣 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
ging6 lyun4
  • phát âm 痙攣 Phát âm của feudgen (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 痙攣 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

痙攣 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 痙攣 Phát âm của akitomo (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 痙攣 trong Tiếng Nhật

痙攣 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 痙攣 Phát âm của Sacat (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 痙攣 trong Tiếng Trung

痙攣 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 痙攣 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 痙攣 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 仆你個街字字珠璣郵差叔叔送信純熟迅速送出赤洲的士