Cách phát âm 的士

Filter language and accent
filter
的士 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  dik1 si6*2
  • phát âm 的士
    Phát âm của johnsonlam (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  johnsonlam

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 的士
    Phát âm của leungwk (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  leungwk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 的士
    Phát âm của thesandre (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  thesandre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 的士
    Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  claraclara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 的士
    Phát âm của tth1025 (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  tth1025

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 的士
    Phát âm của snowypool (Nữ từ Cameroon) Nữ từ Cameroon
    Phát âm của  snowypool

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 的士 trong Tiếng Quảng Đông

的士 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 的士
    Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  njim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 的士
    Phát âm của josylon (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  josylon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 的士
    Phát âm của sambvca (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  sambvca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 的士 trong Tiếng Ngô

的士 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 的士
    Phát âm của crowcrow (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  crowcrow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 的士 trong Tiếng Trung

的士 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 的士
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 的士 trong Tiếng Mân Nam

的士 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 的士
    Phát âm của hillv2 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  hillv2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 的士 trong Tiếng Khách Gia

的士 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 的士
    Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  huaxia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 的士 trong Tiếng Mân Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 中国杏花邨一國兩制