Cách phát âm 皮肤

Thêm thể loại cho 皮肤

皮肤 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 皮肤 Phát âm của shipleywu (Nam từ Trung Quốc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 皮肤 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 皮肤 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

皮肤 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 皮肤 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 皮肤 Phát âm của uzni (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 皮肤 Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 皮肤 trong Tiếng Trung

皮肤 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 皮肤 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 皮肤 trong Tiếng Mân Nam

皮肤 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 皮肤 皮肤 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 皮肤?

Từ ngẫu nhiên: 杭州(Hangzhou)枇杷江北人世界巧克力