Cách phát âm 皿

Filter language and accent
filter
皿 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 皿
    Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  Akiko3001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 皿
    Phát âm của jphonetics (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  jphonetics

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 皿
    Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  usako_usagiclub

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 皿
    Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  Mikage

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 皿
    Phát âm của mei_k (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  mei_k

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 皿
    Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  skent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 皿 trong Tiếng Nhật

皿 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 皿
    Phát âm của DeliaZhang (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DeliaZhang

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 皿 trong Tiếng Trung

皿 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  ming5
  • phát âm 皿
    Phát âm của btnor (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  btnor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 皿 trong Tiếng Quảng Đông

皿 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 皿
    Phát âm của hakkamoi (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  hakkamoi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 皿 trong Tiếng Khách Gia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: さくらんぼ, サクランボhajimemashite日本konbanwaおやすみなさい