Cách phát âm 石硤尾

石硤尾 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
sek6 gip3 mei5
  • phát âm 石硤尾 Phát âm của SWMTD (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 石硤尾 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 石硤尾 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 石硤尾 ví dụ trong câu

    • 第一個讀音 石硤尾 (位於香港九龍)第二個讀音 硤石 (浙江省地名)

      phát âm 第一個讀音 石硤尾 (位於香港九龍)第二個讀音 硤石 (浙江省地名) Phát âm của daudau (Nữ từ Hồng Kông)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

石硤尾 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 石硤尾 Phát âm của zhangtianshuai (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 石硤尾 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 石硤尾 ví dụ trong câu

    • 石硤尾是香港九龙北部的一个地区

      phát âm 石硤尾是香港九龙北部的一个地区 Phát âm của zhangtianshuai (Nam từ Trung Quốc)

Từ ngẫu nhiên: 屋企鰂魚涌銀包執生