Filter language and accent
filter
石硤尾 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  sek6 gip3 mei5
  • phát âm 石硤尾
    Phát âm của SWMTD (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  SWMTD

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 石硤尾
    Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  Sab15

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 石硤尾 trong Tiếng Quảng Đông

石硤尾 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 石硤尾
    Phát âm của zhangtianshuai (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  zhangtianshuai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 石硤尾 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣