BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 祝日

Filter language and accent
filter
祝日 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 祝日
    Phát âm của naotokyo (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  naotokyo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 祝日
    Phát âm của tkh4 (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  tkh4

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 祝日
    Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  molio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 祝日
    Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  skent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 祝日
    Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  usako_usagiclub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 祝日
    Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  Akiko3001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 祝日
    Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  monekuson

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 祝日
    Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  sorechaude

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 祝日
    Phát âm của kyokotokyojapan (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  kyokotokyojapan

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 祝日 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: うつくしい簡単Osaka天皇