Cách phát âm 秦始皇

秦始皇 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 秦始皇 Phát âm của chenpv (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 秦始皇 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 秦始皇 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

秦始皇 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 秦始皇 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 秦始皇 trong Tiếng Mân Nam

秦始皇 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 秦始皇 Phát âm của daudau (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 秦始皇 trong Tiếng Quảng Đông

秦始皇 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 秦始皇 秦始皇 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 秦始皇?

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独