Cách phát âm 空港

trong:
空港 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
kɯː↗.koː
  • phát âm 空港 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 空港 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 空港 Phát âm của asiana330 (Nam từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 空港 Phát âm của sorechaude (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 空港 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 空港 Phát âm của MerryMoric (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 空港 Phát âm của zebkakor (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 空港 Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 空港 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 空港 ví dụ trong câu

    • 空港まで迎えに来てください。

      phát âm 空港まで迎えに来てください。 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)
    • もうすぐあの埋め立て地に空港ができます。

      phát âm もうすぐあの埋め立て地に空港ができます。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)
    • もうすぐあの埋め立て地に空港ができます。

      phát âm もうすぐあの埋め立て地に空港ができます。 Phát âm của maenorin (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kaizenHayao Miyazaki申し訳 ありませんPikachu学校