Cách phát âm 立夏

立夏 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 立夏 Phát âm của Westlaker (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 立夏 Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立夏 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

立夏 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 立夏 Phát âm của ucoupak (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立夏 trong Tiếng Khách Gia

立夏 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 立夏 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 立夏 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 立夏 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立夏 trong Tiếng Nhật

立夏 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 立夏 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立夏 trong Tiếng Mân Nam

立夏 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 立夏 Phát âm của UmFrank (Nam từ Ma Cao)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立夏 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 习近平生命姐姐粗乃玩欠噓