Cách phát âm 立

立 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 立 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 立 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

立 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
laap6 / lap6
  • phát âm 立 Phát âm của jasbhead (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立 trong Tiếng Quảng Đông

立 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 立 Phát âm của kimihoho (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立 trong Tiếng Trung

立 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 立 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 立 Phát âm của quincepan (Nam từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立 trong Tiếng Mân Nam

立 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 立 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立 trong Tiếng Khách Gia

立 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 立 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 立 trong Tiếng Mân Đông

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 立 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 立?

Từ ngẫu nhiên: 上海杭州日本苏州