BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 筷子

Filter language and accent
filter
筷子 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 筷子
    Phát âm của caoluo (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  caoluo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 筷子
    Phát âm của gamyc (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  gamyc

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 筷子
    Phát âm của missyourdream (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  missyourdream

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 筷子 trong Tiếng Trung

筷子 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 筷子
    Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  hotline110

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 筷子
    Phát âm của cai119455 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  cai119455

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 筷子 trong Tiếng Ngô

筷子 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  faai3 zi2
  • phát âm 筷子
    Phát âm của melop (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  melop

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 筷子 trong Tiếng Quảng Đông

筷子 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 筷子
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 筷子 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 筷子?
筷子 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 筷子 筷子   [hak]
  • Ghi âm từ 筷子 筷子   [gan]

Từ ngẫu nhiên: 台北車站加油中華民國魑魅魍魉西瓜