filter
Filter

Cách phát âm 箪笥

trong:
箪笥 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 箪笥 Phát âm của avivcjs1 (Nam từ Nhật Bản )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 箪笥 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 箪笥 trong Tiếng Nhật

箪笥 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 箪笥 Phát âm của MarvinMeow (Nam từ Đài Loan )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 箪笥 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Ajinomoto東京Okasan (おかあさん, お母さん)arigatou gozaimasu (ありがとうございます)Arigato gozaimashita (ありがとうございました)