Cách phát âm 紫禁城

紫禁城 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 紫禁城 Phát âm của zerook (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 紫禁城 Phát âm của Tao_0108 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 紫禁城 Phát âm của cloudrainner (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫禁城 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 紫禁城 ví dụ trong câu

    • 紫禁城,明清两朝皇帝居住宫殿

      phát âm 紫禁城,明清两朝皇帝居住宫殿 Phát âm của Tao_0108 (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

紫禁城 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 紫禁城 Phát âm của ryomasakamoto (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 紫禁城 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 紫禁城 Phát âm của monekuson (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫禁城 trong Tiếng Nhật

紫禁城 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 紫禁城 Phát âm của vincentyang1912 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫禁城 trong Tiếng Quảng Đông

紫禁城 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 紫禁城 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫禁城 trong Tiếng Mân Nam

紫禁城 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 紫禁城 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫禁城 trong Tiếng Khách Gia

紫禁城 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 紫禁城 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫禁城 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: 雪中送炭英国起床巧克力罄竹难书