Cách phát âm 紫色

紫色 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
zi2 sik1
  • phát âm 紫色 Phát âm của ZoeC (Nữ từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫色 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

紫色 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 紫色 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫色 trong Tiếng Ngô

紫色 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 紫色 Phát âm của cecir (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 紫色 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫色 trong Tiếng Trung

紫色 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 紫色 Phát âm của saebou (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 紫色 Phát âm của MurasakiShikibu (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 紫色 Phát âm của mei_k (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫色 trong Tiếng Nhật

紫色 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 紫色 Phát âm của whatthe (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫色 trong Tiếng Khách Gia

紫色 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 紫色 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 紫色 trong Tiếng Mân Nam

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣