Cách phát âm 結婚

結婚 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 結婚 Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 結婚 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 結婚 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 結婚 Phát âm của HiKaR (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 結婚 Phát âm của smine (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 結婚 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 結婚 ví dụ trong câu

    • わたしは結婚しています。

      phát âm わたしは結婚しています。 Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

結婚 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
git3 fan1
  • phát âm 結婚 Phát âm của Asoer (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 結婚 Phát âm của chankwunmei (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 結婚 Phát âm của claraclara (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 結婚 trong Tiếng Quảng Đông

結婚 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 結婚 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 結婚 trong Tiếng Mân Nam

結婚 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 結婚 Phát âm của joelfeng (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 結婚 Phát âm của Echen (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 結婚 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: iPhoneyoroshikuゆっくり久しぶり当時