Cách phát âm 絕緣體

trong:
Filter language and accent
filter
絕緣體 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  zyut6 jyun4 tai2
  • phát âm 絕緣體
    Phát âm của james_chankc (Nam từ Hồng Kông) Nam từ Hồng Kông
    Phát âm của  james_chankc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 絕緣體
    Phát âm của gioguanny (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  gioguanny

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 絕緣體 trong Tiếng Quảng Đông

絕緣體 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 絕緣體
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 絕緣體 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 仆你個街字字珠璣郵差叔叔送信純熟迅速送出赤洲的士