Cách phát âm 缓和

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

缓和 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 缓和 缓和 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 缓和?

Từ ngẫu nhiên: 晚安哆嗦玻璃雪上加霜