Cách phát âm 耳朵

耳朵 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 耳朵 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 耳朵 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 耳朵 Phát âm của VitaminO (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 耳朵 Phát âm của Del_Zhang (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 耳朵 Phát âm của lawrance8559 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 耳朵 Phát âm của Ansley (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耳朵 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 耳朵 ví dụ trong câu

    • 鼻子可以感觉气味,耳朵可以感觉声音。

      phát âm 鼻子可以感觉气味,耳朵可以感觉声音。 Phát âm của Ansley (Nữ từ Đài Loan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

耳朵 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
ji5 do2
  • phát âm 耳朵 Phát âm của vincentyang1912 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耳朵 trong Tiếng Quảng Đông

耳朵 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 耳朵 Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 耳朵 Phát âm của Hreek (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 耳朵 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 耳朵 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耳朵 trong Tiếng Ngô

耳朵 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 耳朵 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耳朵 trong Tiếng Mân Nam

耳朵 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 耳朵 耳朵 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 耳朵?

Từ ngẫu nhiên: 早安南京鬼島華碩電腦股份有限公司普通话