Cách phát âm 耶和華

耶和華 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 耶和華 Phát âm của alicekong246 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 耶和華 Phát âm của lishujia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耶和華 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

耶和華 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 耶和華 Phát âm của terry24 (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耶和華 trong Tiếng Quảng Đông

耶和華 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 耶和華 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耶和華 trong Tiếng Ngô

耶和華 phát âm trong Tiếng Tương [hsn]
  • phát âm 耶和華 Phát âm của Marthuss (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耶和華 trong Tiếng Tương

耶和華 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 耶和華 Phát âm của junluu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耶和華 trong Tiếng Khách Gia

耶和華 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 耶和華 Phát âm của limkianhui (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 耶和華 Phát âm của lishujia (Nam từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耶和華 trong Tiếng Mân Nam

耶和華 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 耶和華 Phát âm của Koo1 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 耶和華 trong Tiếng Mân Đông

耶和華 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 耶和華 耶和華 [cjy] Bạn có biết cách phát âm từ 耶和華?

Từ ngẫu nhiên: 屁股汉语胡锦涛饕餮电影