Cách phát âm 聽日

Thêm thể loại cho 聽日

聽日 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
ting1 jat6
  • phát âm 聽日 Phát âm của kyh87 (Nam từ Malaysia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 聽日 Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 聽日 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 聽日 Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 聽日 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 聽日 ví dụ trong câu

    • 呢座大橋聽日通車

      phát âm 呢座大橋聽日通車 Phát âm của EthanCen (Nam từ Trung Quốc)
    • 聽日要去邊?

      phát âm 聽日要去邊? Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)
    • 聽日要早啲返學,記得校鬧鐘

      phát âm 聽日要早啲返學,記得校鬧鐘 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 唔該,幫我校聽日七點嘅鬧鐘

      phát âm 唔該,幫我校聽日七點嘅鬧鐘 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: 哥哥姐姐多謝唔使冇問題