Cách phát âm 肩

Thêm thể loại cho

肩 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 肩 Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 肩 Phát âm của Mikage (Nam từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 肩 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 肩 Phát âm của chiharu (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 肩 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 肩 Phát âm của jphonetics (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 肩 trong Tiếng Nhật

Cụm từ
  • 肩 ví dụ trong câu

    • 急にをたたかれてぎくりとする。

      phát âm 急に肩をたたかれてぎくりとする。 Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)
    • 凝りに凝ったをほぐしながら息を吐く 。

      phát âm 凝りに凝った肩をほぐしながら息を吐く 。 Phát âm của le_temps_perdu (Nam từ Nhật Bản)
    • に髪の毛が付いているよ。

      phát âm 肩に髪の毛が付いているよ。 Phát âm của poyotan (Nữ từ Nhật Bản)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

肩 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 肩 Phát âm của cha236 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 肩 trong Tiếng Trung

肩 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 肩 Phát âm của hotline1100 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 肩 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 肩 trong Tiếng Ngô

肩 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 肩 Phát âm của cuichungman (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 肩 trong Tiếng Quảng Đông

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 肩 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 肩?

Từ ngẫu nhiên: 食べる温泉おにぎり明日