Cách phát âm 胳膊

胳膊 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 胳膊 Phát âm của Rhapsodia (Nữ từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 胳膊 Phát âm của lawrance8559 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 胳膊 Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 胳膊 Phát âm của mmpink (Nữ từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 胳膊 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 胳膊 ví dụ trong câu

    • 胳膊断了

      phát âm 胳膊断了 Phát âm của shadow0ing (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

胳膊 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 胳膊 Phát âm của senps (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 胳膊 trong Tiếng Tấn

胳膊 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
gaak3 bok3
  • phát âm 胳膊 Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 胳膊 trong Tiếng Quảng Đông

胳膊 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 胳膊 胳膊 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 胳膊?

Từ ngẫu nhiên: 孔子学习南港展覽館凝結堤防