Cách phát âm 腹這い(はらばい)

Thêm thể loại cho 腹這い(はらばい)

腹這い(はらばい) phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 腹這い(はらばい) Phát âm của straycat88 (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 腹這い(はらばい) trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: イギリスマクドナルド天皇陛下iPhoneyoroshiku