Cách phát âm 舍得

舍得 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 舍得 Phát âm của benojan (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 舍得 Phát âm của yangsihao (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 舍得 trong Tiếng Ngô

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

舍得 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 舍得 Phát âm của dbgcool (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 舍得 Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 舍得 trong Tiếng Trung

舍得 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 舍得 Phát âm của afffan (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 舍得 trong Tiếng Khách Gia

Từ ngẫu nhiên: 白相作孽明朝糯米