Cách phát âm 舒服

舒服 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 舒服 Phát âm của Spiegel (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 舒服 Phát âm của jacqdavis (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 舒服 Phát âm của mrkz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 舒服 Phát âm của gamyc (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 舒服 Phát âm của wangdream (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 舒服 Phát âm của marijpch (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 舒服 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

舒服 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
syu1 fuk6
  • phát âm 舒服 Phát âm của ZoeC (Nữ từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 舒服 Phát âm của vincentyang1912 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 舒服 Phát âm của Sab15 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 舒服 Phát âm của kanadip (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 舒服 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 舒服 ví dụ trong câu

    • 我唔舒服

      phát âm 我唔舒服 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 佢最近唔係好舒服

      phát âm 佢最近唔係好舒服 Phát âm của miikkah (Nam từ Pháp)
    • 尋晚揼完骨,成身舒服

      phát âm 尋晚揼完骨,成身舒服晒 Phát âm của cheungshusing (Nam từ Đài Loan)
舒服 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 舒服 Phát âm của timothyqiu (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 舒服 trong Tiếng Ngô

舒服 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 舒服 舒服 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 舒服?

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独