Cách phát âm 艮

艮 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
gan3
  • phát âm 艮 Phát âm của CPEG (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 艮 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

艮 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 艮 Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 艮 Phát âm của LEGNOMO (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 艮 Phát âm của onward771 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 艮 trong Tiếng Trung

艮 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 艮 Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 艮 trong Tiếng Nhật

Từ ngẫu nhiên: 荷蘭豆冰冻三尺,非一日之寒香港仔各個國家有各個國家嘅國歌入食物實驗室撳實十個緊急掣