BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm 色

Filter language and accent
filter
色 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 色
    Phát âm của strawberrybrown (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  strawberrybrown

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 色
    Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản) Nam từ Nhật Bản
    Phát âm của  skent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 色
    Phát âm của _ai_ (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  _ai_

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 色
    Phát âm của molio (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  molio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 色
    Phát âm của Cetisky (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  Cetisky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 色
    Phát âm của Akiko3001 (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  Akiko3001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 色 trong Tiếng Nhật

色 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 色
    Phát âm của fromsilence (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  fromsilence

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 色
    Phát âm của liu7271 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  liu7271

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 色 trong Tiếng Trung

色 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 色
    Phát âm của firstjpd (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  firstjpd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 色 trong Tiếng Ngô

色 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 色
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 色 trong Tiếng Mân Nam

色 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 色
    Phát âm của kakakaukau (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  kakakaukau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 色 trong Tiếng Mân Đông

色 phát âm trong Tiếng Hàn [ko]
  • phát âm 色
    Phát âm của c102416 (Nam từ Hàn Quốc) Nam từ Hàn Quốc
    Phát âm của  c102416

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 色 trong Tiếng Hàn

色 phát âm trong Tiếng Quan Thoại vùng Tây Nam [xghu]
  • phát âm 色
    Phát âm của hikali8 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  hikali8

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 色 trong Tiếng Quan Thoại vùng Tây Nam

色 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 色
    Phát âm của CantoneseSpokenHK (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  CantoneseSpokenHK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 色 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 色?
đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 色   [hak]

Từ ngẫu nhiên: 中国ロシア新しい北京