Cách phát âm 苯

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 苯 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 苯?

Từ ngẫu nhiên: 天津脍炙人口光陰翌日