Cách phát âm 茶杯

trong:
茶杯 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 茶杯 Phát âm của chanyouyou (Nữ từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 茶杯 Phát âm của jacqdavis (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 茶杯 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 茶杯 Phát âm của Rei1110 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 茶杯 Phát âm của darren8221 (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 茶杯 Phát âm của MarvinMeow (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 茶杯 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

茶杯 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 茶杯 Phát âm của benojan (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 茶杯 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 茶杯 trong Tiếng Ngô

茶杯 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
caa4 bui1
  • phát âm 茶杯 Phát âm của ki1115 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 茶杯 trong Tiếng Quảng Đông

茶杯 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 茶杯 茶杯 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 茶杯?

Từ ngẫu nhiên: 妈的生日快乐春天德国月亮