Cách phát âm 草泥马

trong:
草泥马 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 草泥马 Phát âm của SealQ (Nam từ Trung Quốc)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 草泥马 Phát âm của ChenBuXing (Nữ từ Trung Quốc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 草泥马 Phát âm của amplio (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 草泥马 Phát âm của Rainarrow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 草泥马 Phát âm của tokidoki604 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 草泥马 Phát âm của mrkz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 草泥马 Phát âm của Wanyu592 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 草泥马 Phát âm của teren (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 草泥马 Phát âm của AntonyWang (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 草泥马 Phát âm của yutou (Nữ từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 草泥马 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 草泥马 ví dụ trong câu

    • 草泥马又名羊驼

      phát âm 草泥马又名羊驼 Phát âm của amplio (Nam từ Trung Quốc)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

草泥马 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 草泥马 Phát âm của Dolanke (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 草泥马 trong Tiếng Quảng Đông

Từ ngẫu nhiên: 的確多少銭自尊搭理不得