Cách phát âm 菊花

菊花 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 菊花 Phát âm của Rainbow99 (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 菊花 Phát âm của jimoyouchong (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 菊花 trong Tiếng Trung

Cụm từ
  • 菊花 ví dụ trong câu

    • 请来一杯菊花

      phát âm 请来一杯菊花茶 Phát âm của jimoyouchong (Nữ từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

菊花 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
guk1 faa1
  • phát âm 菊花 Phát âm của feudgen (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 菊花 trong Tiếng Quảng Đông

菊花 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 菊花 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 菊花 trong Tiếng Ngô

菊花 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 菊花 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 菊花 trong Tiếng Mân Nam

菊花 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 菊花 Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 菊花 trong Tiếng Nhật

菊花 phát âm trong Tiếng Cám [gan]
  • phát âm 菊花 Phát âm của FuYifan (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 菊花 trong Tiếng Cám

菊花 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 菊花 菊花 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 菊花?

Từ ngẫu nhiên: 超棒的日本成都中文法国