Cách phát âm 蒲公英

trong:
蒲公英 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 蒲公英 Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 蒲公英 Phát âm của ayakawa (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 蒲公英 Phát âm của rorreta (Nữ từ Singapore)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蒲公英 trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

蒲公英 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
pú gōng yīng
  • phát âm 蒲公英 Phát âm của gstanley (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蒲公英 trong Tiếng Trung

蒲公英 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
pou4 gung1 jing1
  • phát âm 蒲公英 Phát âm của nanashi (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蒲公英 trong Tiếng Quảng Đông

蒲公英 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 蒲公英 Phát âm của nanashi (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蒲公英 trong Tiếng Khách Gia

蒲公英 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 蒲公英 Phát âm của zycadillac (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 蒲公英 Phát âm của shanghaienne (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蒲公英 trong Tiếng Ngô

Từ ngẫu nhiên: Ittekimasuokaerinasaisashimi餃子Kyoto