Cách phát âm 蝦餃

蝦餃 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 蝦餃 Phát âm của vaniceli (Nữ từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 蝦餃 Phát âm của ki1115 (Nữ từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蝦餃 trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

蝦餃 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 蝦餃 Phát âm của su_jin (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 蝦餃 Phát âm của quain_0428 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 蝦餃 Phát âm của Cora_ (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蝦餃 trong Tiếng Trung

蝦餃 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 蝦餃 Phát âm của limhiantong (Nam từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蝦餃 trong Tiếng Mân Nam

蝦餃 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 蝦餃 Phát âm của huangjiajun (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 蝦餃 trong Tiếng Khách Gia

Cụm từ
  • 蝦餃 ví dụ trong câu

    • 就自然读出“蝦餃”就可以了

      phát âm 就自然读出“蝦餃”就可以了 Phát âm của huangjiajun (Nam từ Trung Quốc)
    • 自然发出蝦餃即可,我的腔调不是梅县腔调而是河源话,东江水源音的一种,发音比较平。

      phát âm 自然发出蝦餃即可,我的腔调不是梅县腔调而是河源话,东江水源音的一种,发音比较平。 Phát âm của huangjiajun (Nam từ Trung Quốc)

Từ ngẫu nhiên: 粉腸打得少上海