Cách phát âm 行人

trong:
Filter language and accent
filter
行人 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 行人
    Phát âm của lllll614436 (Nữ từ Trung Quốc) Nữ từ Trung Quốc
    Phát âm của  lllll614436

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 行人
    Phát âm của chihchao (Nam từ Đài Loan) Nam từ Đài Loan
    Phát âm của  chihchao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm 行人
    Phát âm của levincool (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  levincool

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行人 trong Tiếng Trung

行人 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 行人
    Phát âm của usako_usagiclub (Nữ từ Nhật Bản) Nữ từ Nhật Bản
    Phát âm của  usako_usagiclub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行人 trong Tiếng Nhật

行人 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  hang4 jan4
  • phát âm 行人
    Phát âm của daudau (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  daudau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行人 trong Tiếng Quảng Đông

行人 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 行人
    Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  690518207

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行人 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ 行人?
行人 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 行人 行人   [hak]

Từ ngẫu nhiên: 屁股汉语胡锦涛饕餮电影