Cách phát âm 行李

行李 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
hang4 lei5
  • phát âm 行李 Phát âm của jasbhead (Nam từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行李 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 行李 ví dụ trong câu

    • 我搵唔到我嘅行李

      phát âm 我搵唔到我嘅行李 Phát âm của noonoon (Nữ từ Hồng Kông)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

行李 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 行李 Phát âm của xinghua (Nữ từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行李 trong Tiếng Trung

行李 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 行李 Phát âm của njim (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行李 trong Tiếng Ngô

行李 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 行李 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行李 Phát âm của TanTikui (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行李 trong Tiếng Mân Nam

行李 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 行李 Phát âm của akiko (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行李 trong Tiếng Nhật

行李 đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 行李 行李 [hak] Bạn có biết cách phát âm từ 行李?

Từ ngẫu nhiên: 中国杏花邨一國兩制