Cách phát âm 行

行 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 行 Phát âm của witenglish (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行 Phát âm của PLZZ (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行 Phát âm của lja672 (Nam từ Trung Quốc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行 Phát âm của caoluo (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行 Phát âm của bella50736 (Nữ từ Đài Loan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行 trong Tiếng Trung

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

行 phát âm trong Tiếng Mân Đông [cdo]
  • phát âm 行 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行 trong Tiếng Mân Đông

Cụm từ
  • 行 ví dụ trong câu

    • 李 几

      phát âm 行李 几行 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)
    • 李 五

      phát âm 行李 五行 几行 Phát âm của huaxia (Nam từ Trung Quốc)
行 phát âm trong Tiếng Nhật [ja]
  • phát âm 行 Phát âm của skent (Nam từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行 Phát âm của kaoring (Nữ từ Nhật Bản)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行 trong Tiếng Nhật

行 phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
  • phát âm 行 Phát âm của zijun (Nam từ Hồng Kông)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行 Phát âm của lechake (Nữ từ Trung Quốc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行 trong Tiếng Quảng Đông

Cụm từ
  • 行 ví dụ trong câu

    • 西嘅高速公路

      phát âm 行西行嘅高速公路 Phát âm của WaveYin (Nam từ Hồng Kông)
    • 啦?

      phát âm 行啦? Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 一直

      phát âm 一直行到 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 出口1

      phát âm 行出口1 Phát âm của Yanice (Nữ từ Trung Quốc)
    • 高速公路南面

      phát âm 高速公路行南面 Phát âm của lohongying (Nữ từ Hồng Kông)
    • 路要幾耐?

      phát âm 行路要行幾耐? Phát âm của jkwchui (Nam từ Hồng Kông)
    • 到前面嗰個街口轉左

      phát âm 行到前面嗰個街口轉左 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 向西,然後轉左

      phát âm 向西行,然後轉左 Phát âm của llf0 (Nam từ Hồng Kông)
    • 得未?

      phát âm 行得未? Phát âm của AlanD (Nam từ Trung Quốc)
行 phát âm trong Tiếng Ngô [wuu]
  • phát âm 行 Phát âm của ZITSYZE (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行 Phát âm của hotline111 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行 Phát âm của hotline1100 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行 Phát âm của hotline110 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行 trong Tiếng Ngô

行 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 行 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm 行 Phát âm của lzs30836 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行 trong Tiếng Mân Nam

行 phát âm trong Tiếng Khách Gia [hak]
  • phát âm 行 Phát âm của whatthe (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行 trong Tiếng Khách Gia

行 phát âm trong Tiếng Tấn [cjy]
  • phát âm 行 Phát âm của LWayPhoon (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 行 trong Tiếng Tấn

đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ 行 [gan] Bạn có biết cách phát âm từ 行?

Từ ngẫu nhiên: 冰冻三尺,非一日之寒妈妈啾咪麻婆豆腐鳏寡孤独