Cách phát âm 衛立煌

衛立煌 phát âm trong Tiếng Mân Nam [nan]
  • phát âm 衛立煌 Phát âm của 690518207 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 衛立煌 trong Tiếng Mân Nam

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

衛立煌 phát âm trong Tiếng Trung [zh]
  • phát âm 衛立煌 Phát âm của mrkz (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm 衛立煌 trong Tiếng Trung

Từ ngẫu nhiên: 宜蘭习近平馬英九秘密